carum carvi
Danh từ: - Cây thì là Ba Tư (Carum carvi): Một loại cây thân thảo sống hai năm, có nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Cây này có hoa nhỏ màu trắng và hạt (thường được gọi là "caraway") có mùi thơm đặc trưng, thường được dùng làm gia vị trong ẩm thực và y học cổ truyền.
- Danh từ:
- Carum carvi is commonly grown in Europe and Asia for its seeds. (Cây Carum carvi thường được trồng ở châu Âu và châu Á để lấy hạt.)
- The seeds of carum carvi are used to flavor bread and cheese. (Hạt của cây Carum carvi được dùng để tạo hương vị cho bánh mì và phô mai.)
- Carum carvi produces small white flowers in its second year of growth. (Cây Carum carvi ra hoa nhỏ màu trắng vào năm thứ hai sinh trưởng.)
- "Carum carvi in herbal medicine": Cây Carum carvi trong y học thảo dược.
- Carum carvi has been used traditionally to aid digestion and reduce bloating. (Cây Carum carvi đã được sử dụng theo truyền thống để hỗ trợ tiêu hóa và giảm đầy hơi.)
Caraway (danh từ): Hạt của cây Carum carvi, thường được gọi là "caraway seed" (hạt thì là Ba Tư).
- Caraway is a common spice in European cuisine. (Hạt thì là Ba Tư là một loại gia vị phổ biến trong ẩm thực châu Âu.)
Carum (danh từ): Chi thực vật chứa loài Carum carvi và các loài liên quan.
- Cây thì là Ba Tư: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho Carum carvi.
- Caraway plant: Tên gọi tiếng Anh thông dụng của loại cây này.
- Carum carvi seed: Hạt của cây Carum carvi.
- Carum carvi seeds are often ground into a powder for use in baking. (Hạt Carum carvi thường được xay thành bột để dùng trong làm bánh.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Carum carvi". Tuy nhiên, hạt caraway xuất hiện trong một số câu nói về ẩm thực: - "To add a pinch of caraway": Thêm một chút hạt thì là Ba Tư (ý chỉ việc thêm gia vị để tăng hương vị). - She added a pinch of caraway to the soup to enhance the flavor. (Cô ấy thêm một chút hạt thì là Ba Tư vào súp để tăng hương vị.)